Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Cuban sandwich


noun
a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments);
different names are used in different sections of the United States
Syn:
bomber, grinder, hero, hero sandwich, hoagie,
hoagy, Italian sandwich, poor boy, sub, submarine, submarine sandwich,
torpedo, wedge, zep
Hypernyms:
sandwich


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.